chia lô

  1. allotir
    • Chia lô một mảnh đất
      allotir un terrain

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chia lô"

chia lô
Chủ đầu tư đang chia lô khu đất rộng để chuẩn bị xây dựng.